translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "虫" (1件)
con sâu
日本語
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "虫" (5件)
đốt
日本語 (虫が)刺す
(物を)燃やす
bị muỗi đốt
蚊に刺される
マイ単語
sâu răng
日本語 虫歯
マイ単語
côn trùng
日本語 虫、昆虫
マイ単語
bộ sưu tập côn trùng
日本語 昆虫採集
マイ単語
côn trùng có ích
日本語 益虫
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "虫" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)