menu_book
見出し語検索結果 "行う" (1件)
tổ chức
日本語
動行う
tổ chức tiệc gia đình
ファミリーパーティーを行う
swap_horiz
類語検索結果 "行う" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "行う" (8件)
tiến hành điều trị cấp cứu
救急医療を行う
tổ chức tiệc gia đình
ファミリーパーティーを行う
làm thủ tục hoàn thuế
税金払い戻し手続きを行う
làm thủ tục xuất cảnh
出国手続きを行う
làm thủ tục nhập cảnh
入国手続きを行う
thủ tướng hai nước điệm đàm
両国の首相は電話会談を行う
làm thủ tục nhập cảnh
入国手続きを行う
làm thủ tục nhập viện
入院手続きを行う
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)