menu_book
見出し語検索結果 "行く" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "行く" (2件)
đi đây đi đó
日本語
動あちこちに行く
thích đi đây đi đó sau khi nghỉ hưu
定年後はあちこちで旅行したい
format_quote
フレーズ検索結果 "行く" (20件)
đi du lịch Việt Nam
ベトナムへ観光しに行く
đi cà-phê mỗi sáng
毎朝コーヒーを飲みに行く
đi thẳng đến cuối đường
突き当たりまでまっすぐ行く
ngày mai mình đi xem phim nhé?
明日映画を見に行くよね?
bao giờ sẽ đi Mỹ?
いつアメリカに行く?
đi ăn rồi sau đó sẽ đi xem phim
食べに行って、その後映画館へ行く
đi du lịch Nhật vào mùa hè
夏に日本へ旅行に行く
dẫn con đi sở thú
子供を動物園に連れて行く
đi thuyền sang đảo
船で島へ行く
đi tu nghiệp ở Đài Loan
台湾へ研修に行く
Tôi sẽ đi công tác đến Nhật Bản vào tuần sau
私は来週日本へ出張に行く
Tôi dự định sẽ đi du lịch châu Âu vào năm sau
来年ヨーロッパへ旅行に行く予定だ
Tôi có hẹn đi xem phim tối nay
私は今晩映画を見に行く約束がある
có thói quen đi quán nhậu với bạn mỗi tối thứ sáu
毎金曜日の夜に友達と居酒屋へ行く習慣がある
Tôi sẽ đi du lịch cùng gia đình vào dịp nghỉ hè
夏休みに家族と旅行へ行く
dự định đi du lịch Đà Lạt vào cuối tuần
週末にダーラットへ行く予定
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)