translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "街" (1件)
dãy phố
日本語
dãy phố này về đêm rất đẹp
この街は夜がとても綺麗
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "街" (4件)
phố Nhật Bản
日本語 日本人街
phố Nhật Bản ở Hồ Chí Minh
ホーチミンでの日本人街
マイ単語
phố cổ
日本語 古い街並み
dạo quanh phố cổ
古い町並みを散策する
マイ単語
khu phố Trung Hoa
日本語 中華街
マイ単語
khu phố mua sắm
日本語 商店街
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "街" (5件)
phố Nhật Bản ở Hồ Chí Minh
ホーチミンでの日本人街
thành phố này rất nhộn nhịp về đêm
この街は夜になると賑やかになる
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
ここは街の中で2番目に大きな店
dãy phố này về đêm rất đẹp
この街は夜がとても綺麗
căn nhà lớn nhất ở phố này
この街で1番大きい家
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)