menu_book
見出し語検索結果 "見る" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "見る" (3件)
xem phim
日本語
動映画を見る
xem phim sau bữa ăn tối
夕飯の後に映画を見る
format_quote
フレーズ検索結果 "見る" (4件)
xem phim sau bữa ăn tối
夕飯の後に映画を見る
đã đến Ai Cập để tham quan Kim Tự Tháp
ピラミッドを見るためにエジプトに来た
xem phim nước ngoài là cách tốt để học ngoại ngữ
海外映画を見るのは外国語を学ぶのに良い方法です
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)