menu_book
見出し語検索結果 "観光業" (1件)
ngành du lịch
日本語
名観光業
Ngành du lịch chịu thiệt hại
観光業が打撃を受ける
swap_horiz
類語検索結果 "観光業" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "観光業" (2件)
ngành du lịch chịu thiệt hại lớn vì dịch bệnh
疫病により観光業が大きな打撃を受けた
Ngành du lịch chịu thiệt hại
観光業が打撃を受ける
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)