menu_book
見出し語検索結果 "計画" (2件)
kế hoạch
日本語
名計画
lên kế hoạch cho cuối tuần
週末の計画を立てる
swap_horiz
類語検索結果 "計画" (5件)
lên kế hoạch
日本語
動計画を立てる
lên kế hoạch cho tương lai
将来のために計画を立てる
bộ kế hoạch và đầu tư
日本語
名計画投資省
ủy ban quốc gia dân số kế hoạch hóa gia đình
日本語
名国家人口家族計画委員会
sở kế hoạch và đầu tư
日本語
名計画投資局
giám đốc sở kế hoạch và đầu tư
日本語
名計画投資局長
format_quote
フレーズ検索結果 "計画" (5件)
lên kế hoạch cho cuối tuần
週末の計画を立てる
lên kế hoạch cho tương lai
将来のために計画を立てる
phát biểu về kế hoạch năm sau
来年の計画について発表する
lập kế hoạch/lên kế hoạch
計画を立てる
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)