translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "訪れる" (2件)
thăm
日本語 訪れる
ghé thăm làm việc tại văn phòng
オフィスを訪問する
マイ単語
ghé thăm
日本語 訪れる
ghé thăm người bệnh
お見舞いする
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "訪れる" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "訪れる" (3件)
đông khách du lịch đến thăm
たくさんの観光客が訪れる
may mắn đến
幸運が訪れる
ghé thăm viện bảo tàng
美術館に訪れる
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)