menu_book
見出し語検索結果 "訪れる" (2件)
thăm
日本語
動訪れる
ghé thăm làm việc tại văn phòng
オフィスを訪問する
ghé thăm
日本語
動訪れる
ghé thăm người bệnh
お見舞いする
swap_horiz
類語検索結果 "訪れる" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "訪れる" (3件)
đông khách du lịch đến thăm
たくさんの観光客が訪れる
ghé thăm viện bảo tàng
美術館に訪れる
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)