menu_book
見出し語検索結果 "話す" (3件)
nói
日本語
動話す
nói tiếng nước ngoài
外国語を話す
bàn tán, chuyện trò
日本語
動話す
swap_horiz
類語検索結果 "話す" (2件)
gọi điện thoại
日本語
動電話する
Gọi điện thoại cho bố mẹ mỗi tuần một lần
1週間に1回程両親に電話する
format_quote
フレーズ検索結果 "話す" (4件)
nói tiếng nước ngoài
外国語を話す
nói chuyện với cô gái trẻ
若い女性の人と話す
Em nên gọi ngay cho giám đốc.
社長に直ぐ電話するべき
Gọi điện thoại cho bố mẹ mỗi tuần một lần
1週間に1回程両親に電話する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)