translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "話す" (3件)
nói
日本語 話す
nói tiếng nước ngoài
外国語を話す
マイ単語
bảo
日本語 話す
Ai bảo anh thế?
誰に言われたの?
マイ単語
bàn tán, chuyện trò
日本語 話す
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "話す" (2件)
nói chuyện
日本語 話す、喋る
nói chuyện phiếm
噂をする
マイ単語
gọi điện thoại
日本語 電話する
Gọi điện thoại cho bố mẹ mỗi tuần một lần
1週間に1回程両親に電話する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "話す" (4件)
nói tiếng nước ngoài
外国語を話す
nói chuyện với cô gái trẻ
若い女性の人と話す
Em nên gọi ngay cho giám đốc.
社長に直ぐ電話するべき
Gọi điện thoại cho bố mẹ mỗi tuần một lần
1週間に1回程両親に電話する
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)