menu_book
見出し語検索結果 "誇り" (1件)
niềm tự hào
日本語
動誇り
Anh ấy là niềm tự hào của gia đình
彼は家族の誇りです
swap_horiz
類語検索結果 "誇り" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "誇り" (2件)
Tôi tự hào về quê hương tôi
故郷を誇りに思う
Anh ấy là niềm tự hào của gia đình
彼は家族の誇りです
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)