menu_book
見出し語検索結果 "販売" (1件)
buôn bán, mua bán
日本語
名販売
swap_horiz
類語検索結果 "販売" (5件)
người bán hàng
日本語
名販売者
được người bán hàng giới thiệu
販売員に勧められる
mở bán
日本語
名販売開始
Sản phẩm sẽ được mở bán vào cuối tháng
新商品は月末に販売開始される
chi phí bán hàng
日本語
名販売費
bán hàng qua mạng
日本語
名通信販売
format_quote
フレーズ検索結果 "販売" (5件)
được người bán hàng giới thiệu
販売員に勧められる
Sản phẩm sẽ được mở bán vào cuối tháng
新商品は月末に販売開始される
cửa hàng bán thực phẩm nước ngoài
海外の食材を販売している店
thành tích bán hàng kỳ này bị giảm
今期の販売成績は落ちてきた
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)