menu_book
見出し語検索結果 "買う" (1件)
mua
日本語
動買う
mua nhà ở quận 2
2区にある家を買う
swap_horiz
類語検索結果 "買う" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "買う" (13件)
mua vé hàng không giá rẻ
格安航空の航空券を買う
mua nhà ở quận 2
2区にある家を買う
mua 2 quyển tiểu thuyết
小説を2冊買う
mua 2 cuốn tiểu thuyết
小説を2冊買う
thôi được, tôi sẽ mua cái này
分かった、これを買う
mua vé qua mạng
オンラインでチケットを買う
mua tem ở bưu điện
郵便局で切手を買う
mua quà giáng sinh
クリスマスプレゼントを買う
không đủ tiền để mua cuốn sách đó
あの本を買うのにお金が足りなかった
mua sản phẩm với giá rẻ chưa từng có
商品を破格の安値で買う
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)