menu_book
見出し語検索結果 "資本" (2件)
vốn sở hữu, vốn điều lệ
日本語
名資本
swap_horiz
類語検索結果 "資本" (3件)
hệ số thu nhập trên vốn cổ phần
日本語
名株主資本利益率、自己資本利益率
hệ sồ thu nhập trên đầu tư
日本語
名投下資本利益率
vốn pháp định, vốn đăng ký
日本語
名授権資本
format_quote
フレーズ検索結果 "資本" (1件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)