translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "資本" (2件)
vốn, tiền vốn
日本語 資本
vốn nước ngoài
海外資本
マイ単語
vốn sở hữu, vốn điều lệ
日本語 資本
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "資本" (3件)
hệ số thu nhập trên vốn cổ phần
日本語 株主資本利益率、自己資本利益率
マイ単語
hệ sồ thu nhập trên đầu tư
日本語 投下資本利益率
マイ単語
vốn pháp định, vốn đăng ký
日本語 授権資本
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "資本" (1件)
vốn nước ngoài
海外資本
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)