translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "趣味" (2件)
thú vui
日本語 趣味
thú vui của tôi là chơi gôn
私の趣味はゴルフである
マイ単語
sở thích
日本語 趣味
Sở thích của tôi là hát karaoke
私の趣味はカラオケすること
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "趣味" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "趣味" (6件)
sở thích của tôi là đọc sách
私の趣味は本を読むことです
sở thích của tôi là trồng cây
木を植えるのが私の趣味である
thú vui của tôi là chơi gôn
私の趣味はゴルフである
Sở thích của tôi là hát karaoke
私の趣味はカラオケすること
sở thích của tôi là leo núi
私の趣味は山を登ること
nấu ăn là sở thích của tôi
料理するのは私の趣味です
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)