translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "足" (1件)
chân
日本語
chân đất
素足
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "足" (5件)
mỏi chân
日本語 足が疲れた
đi bộ nhiều nên mỏi chân
たくさん歩いたため、足が疲れた
マイ単語
đủ
日本語 足りる
không đủ tiền để mua cuốn sách đó
あの本を買うのにお金が足りなかった
マイ単語
sự hài lòng
日本語 満足
cố gắng để nhận được sự hài lòng của khách hàng
お客様の満足が得られるように尽くす
マイ単語
phép cộng
日本語 足し算
マイ単語
cộng
日本語 (計算)足す
5 cộng 2 bằng 7
5足す2は7
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "足" (14件)
đi bộ nhiều nên mỏi chân
たくさん歩いたため、足が疲れた
chưa đặt chân đến châu Phi lần nào
アフリカに足を運んだことない
không đủ tiền để mua cuốn sách đó
あの本を買うのにお金が足りなかった
chân đất
素足
thiếu 1 cái ghế
椅子が1個足りない
cố gắng để nhận được sự hài lòng của khách hàng
お客様の満足が得られるように尽くす
chạy nhanh
足が速い
5 cộng 2 bằng 7
5足す2は7
cho thuê giàn giáo
足場を貸し出す
Chiếc giày này vừa khít với chân tôi
この靴は私の足にぴったり合う
Bị đập ngón chân vào cửa nên đau tê tái
ドアに足の指がぶつかり、ジンジンしている
Tôi không mang đủ tiền mặt
私が持ってきた現金が足りない
động vật có lông
毛足類の動物
khách bị khuyết tật ở chân
足のご不自由な方
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)