translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "農業" (1件)
làm nông nghiệp, ngành nông
日本語 農業
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "農業" (2件)
bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn
日本語 農業農村開発省
マイ単語
thực tập sinh nông nghiệp
日本語 農業実習生
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "農業" (1件)
tiến sĩ nông nghiệp
農業博士
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)