menu_book
見出し語検索結果 "連休" (1件)
kì nghỉ dài ngày
日本語
名連休
Tuần sau sẽ có 3 ngày nghỉ liên tiếp
来週は3連休がある
swap_horiz
類語検索結果 "連休" (1件)
kỳ nghỉ dài ngày
日本語
名大型連休
Ở Nhật mỗi năm có khoảng 2-3 kỳ nghỉ dài ngày
日本で年間2-3回程の大型連休がある
format_quote
フレーズ検索結果 "連休" (3件)
Tuần lễ vàng là kỳ nghỉ dài ở Nhật
ゴールデンウイークは日本の大型連休である
Tuần sau sẽ có 3 ngày nghỉ liên tiếp
来週は3連休がある
Ở Nhật mỗi năm có khoảng 2-3 kỳ nghỉ dài ngày
日本で年間2-3回程の大型連休がある
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)