menu_book
見出し語検索結果 "週末" (1件)
cuối tuần
日本語
名週末
đi chơi cùng bạn cuối tuần
週末に友達と出かける
swap_horiz
類語検索結果 "週末" (1件)
cuối tuần này
日本語
名今週末
Tôi sẽ đi chơi với bạn vào cuối tuần này
今週末に友達と出かける
format_quote
フレーズ検索結果 "週末" (10件)
thường tụ tập bạn bè cuối tuần
週末はよく友達と集まる
gặp gia đình vào cuối tuần
週末に家族に会う
lên kế hoạch cho cuối tuần
週末の計画を立てる
đi chơi cùng bạn cuối tuần
週末に友達と出かける
ở đây cuối tuần là phố đi bộ
ここは週末になると、歩行者天国になる
Tôi sẽ đi chơi với bạn vào cuối tuần này
今週末に友達と出かける
dự định đi du lịch Đà Lạt vào cuối tuần
週末にダーラットへ行く予定
cuối tuần thảnh thơi không lo âu
のんびりとした週末
trung tâm thương mại quy mô lớn sẽ được mở cửa cuối tuần này
今週末に大規模なショッピングモールがオープンする
đi mua sắm cuối tuần
週末に買物する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)