translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "遅延する" (2件)
hoãn lại
日本語 遅延する
chuyến bay đã bị hoãn lại
フライトが遅延した
マイ単語
trễ chuyến, hoãn giờ
日本語 遅延する
máy bay bị trễ chuyến
飛行機が遅延する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "遅延する" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "遅延する" (1件)
máy bay bị trễ chuyến
飛行機が遅延する
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)