menu_book
見出し語検索結果 "違反" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "違反" (2件)
vi phạm luật giao dịch chúng khoán
日本語
名証券取引法違反
khóa học dành cho người vi phạm
日本語
名違反者講習
format_quote
フレーズ検索結果 "違反" (1件)
Bị phạt tiền vì vi phạm luật giao thông
交通違反したため罰金された
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)