translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "違反" (1件)
sự vi phạm
日本語 違反
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "違反" (2件)
vi phạm luật giao dịch chúng khoán
日本語 証券取引法違反
マイ単語
khóa học dành cho người vi phạm
日本語 違反者講習
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "違反" (1件)
Bị phạt tiền vì vi phạm luật giao thông
交通違反したため罰金された
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)