translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "選ぶ" (1件)
chọn, lựa chọn
日本語 選ぶ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "選ぶ" (2件)
chọn
日本語 選ぶ、選択する
chọn cẩn thận
慎重に選ぶ
マイ単語
chọn, bổ nhiệm
日本語 選ぶ、任じる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "選ぶ" (5件)
chọn màu nào?
どれの色を選ぶ?
chọn 1 số chẵn
偶数を1つ選ぶ
chọn màu trắng hoặc màu đen
黒または白を選ぶ
chọn cẩn thận
慎重に選ぶ
chọn ngẫu nhiên
ランダムに選ぶ
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)