translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "部屋" (1件)
phòng
日本語 部屋
nhà có nhiều phòng
部屋がたくさんある家
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "部屋" (4件)
phòng ăn
日本語 食事部屋/ダインイングルーム
tập trung tại phòng ăn
ダイニングルームで集合する
マイ単語
số lượng phòng
日本語 部屋数
マイ単語
chia phòng
日本語 部屋割り
マイ単語
bảng chia phòng
日本語 部屋割り表
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "部屋" (8件)
đặt thêm một phòng nữa
それ以上一部屋を予約したい
đặt 1 phòng đơn
シングルルームを1部屋予約する
nhà có nhiều phòng
部屋がたくさんある家
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
隣の部屋は時々すごくうるさい
được giấu trong phòng
部屋の中に隠れる
không được ăn uống ở trong phòng
部屋の中での飲食するのは禁止
tìm căn hộ 2LDK
2LDK部屋を探す
sử dụng máy tạo ẩm để tăng độ ẩm cho phòng
加湿器で部屋の湿度を上げる
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)