menu_book
見出し語検索結果 "重量" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "重量" (2件)
hành lý quá cân
日本語
名重量が超えた荷物
trả thêm tiền cho hành lý quá cân
重量が超えた荷物に追加でお金を払う
format_quote
フレーズ検索結果 "重量" (2件)
gửi hành lý quá cỡ
重量オーバーの荷物を預かる
trả thêm tiền cho hành lý quá cân
重量が超えた荷物に追加でお金を払う
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)