translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "重量" (1件)
trọng lượng
日本語 重量
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "重量" (2件)
hành lý quá cân
日本語 重量が超えた荷物
trả thêm tiền cho hành lý quá cân
重量が超えた荷物に追加でお金を払う
マイ単語
cử tạ
日本語 重量挙げ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "重量" (2件)
gửi hành lý quá cỡ
重量オーバーの荷物を預かる
trả thêm tiền cho hành lý quá cân
重量が超えた荷物に追加でお金を払う
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)