menu_book
見出し語検索結果 "野菜" (1件)
rau
日本語
名野菜
không thể thiếu rau trong mỗi bữa ăn
食事には野菜が欠かせない
swap_horiz
類語検索結果 "野菜" (3件)
rau sống
日本語
名生野菜
không nên ăn rau sống
生野菜を食べるべきではない
format_quote
フレーズ検索結果 "野菜" (7件)
làm ơn cho tôi nhiều rau
野菜多めでお願いします
nên ăn nhiều rau
野菜はたくさん食べるべき
không nên ăn rau sống
生野菜を食べるべきではない
không thể thiếu rau trong mỗi bữa ăn
食事には野菜が欠かせない
Mẹ tôi sai tôi đi mua rau
母は私に野菜を買ってくるように言い付けました
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)