translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "金持ち" (1件)
giàu
日本語 金持ち
được sinh ra trong gia đình giàu có
金持ちな家族に生まれた
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "金持ち" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "金持ち" (2件)
có nhiều tiền
お金持ち
được sinh ra trong gia đình giàu có
金持ちな家族に生まれた
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)