menu_book
見出し語検索結果 "金融" (1件)
tài chính, tiền tệ
日本語
名金融
trung tâm tài chính kinh tế
金融経済センター
swap_horiz
類語検索結果 "金融" (3件)
công cụ thị trường tiền
日本語
名金融市場手段
lợi nhuận từ hoạt động tài chính
日本語
名金融利益
chi phí của các hoat động tài chính
日本語
名金融費用
format_quote
フレーズ検索結果 "金融" (1件)
trung tâm tài chính kinh tế
金融経済センター
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)