menu_book
見出し語検索結果 "鍋" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "鍋" (4件)
găng tay dùng bếp
日本語
名鍋掴み
món lẩu
日本語
名鍋料理
món lẩu được ưu chuộng vào mùa đông
冬季に鍋料理が人気になる
format_quote
フレーズ検索結果 "鍋" (2件)
món lẩu được ưu chuộng vào mùa đông
冬季に鍋料理が人気になる
Lỡ sờ vào nồi đang nóng nên da bị bỏng rát
熱い鍋に触って、肌がひりひりする
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)