translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "鍋" (2件)
nồi
日本語
マイ単語
nồi, nồi lẩu
日本語
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "鍋" (4件)
găng tay dùng bếp
日本語 鍋掴み
マイ単語
chảo Trung Hoa
日本語 中華鍋
マイ単語
lò áp suất
日本語 圧力鍋
マイ単語
món lẩu
日本語 鍋料理
món lẩu được ưu chuộng vào mùa đông
冬季に鍋料理が人気になる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "鍋" (2件)
món lẩu được ưu chuộng vào mùa đông
冬季に鍋料理が人気になる
Lỡ sờ vào nồi đang nóng nên da bị bỏng rát
熱い鍋に触って、肌がひりひりする
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)