translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "開く" (1件)
mở
日本語 開く
mở cửa sổ
窓を開ける
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "開く" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "開く" (3件)
khai trương phòng triễn lãm
展示室を開く
mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
海外での代表事務所を開く
mở họp báo
記者会見を開く
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)