menu_book
見出し語検索結果 "関係" (1件)
mối quan hệ
日本語
名関係
xây dụng mối quan hệ tốt đẹp
良好な関係を築く
swap_horiz
類語検索結果 "関係" (1件)
liên quan
日本語
動関係する
có cái gì liên quan giữa vụ đó và vụ này không?
それとこれは何か関係がありますか?
format_quote
フレーズ検索結果 "関係" (2件)
có cái gì liên quan giữa vụ đó và vụ này không?
それとこれは何か関係がありますか?
xây dụng mối quan hệ tốt đẹp
良好な関係を築く
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)