menu_book
見出し語検索結果 "隣" (1件)
bên cạnh
日本語
名隣
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
隣の部屋は時々すごくうるさい
swap_horiz
類語検索結果 "隣" (2件)
sát bên cạnh, cạnh bên
日本語
名隣接する
Saimata nằm bên cạnh thủ đô Tokyo
埼玉県は東京都と隣接している
người bên cạnh, phòng bên cạnh
日本語
名隣同士
format_quote
フレーズ検索結果 "隣" (4件)
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
隣の部屋は時々すごくうるさい
Lào là nước láng giềng
ラオスは隣国である
Saimata nằm bên cạnh thủ đô Tokyo
埼玉県は東京都と隣接している
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)