menu_book
見出し語検索結果 "難しい" (1件)
khó
日本語
形難しい
Vấn đề khó giải quyết
解決するのが難しい問題
swap_horiz
類語検索結果 "難しい" (1件)
khó tính
日本語
形気難しい
khách hàng khó tính
気難しいお客さん
format_quote
フレーズ検索結果 "難しい" (4件)
Vấn đề khó giải quyết
解決するのが難しい問題
khách hàng khó tính
気難しいお客さん
chủ nhà khó tính
気難しい大屋さん
rất khó để làm mất đi giọng địa phuơng
訛りを無くすのは難しいです
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)