menu_book
見出し語検索結果 "雨" (1件)
mưa
日本語
名雨
chiều này có thể sẽ có mưa lớn
午後中は大雨になるそうだ
swap_horiz
類語検索結果 "雨" (5件)
format_quote
フレーズ検索結果 "雨" (12件)
chắc là ngày mai trời mưa
明日は雨かもしれない
hôm qua trời mưa to nhưng hôm nay trời nắng
昨日は大雨だったが、今日は晴れた
nếu trời mưa thì sẽ huỷ buổi tiệc
もし雨が降ったら、パーティーを中止する
chiều này có thể sẽ có mưa lớn
午後中は大雨になるそうだ
nghe nói ngày mai trời sẽ mưa
明日は雨が降るそうだ
trời có vẻ sắp mưa, đừng quên mang ô nhé.
雨が降りそうなので、傘を忘れないでください
trời có vẻ sắp mưa, đừng quên mang dù nhé.
雨が降りそうなので、傘を忘れないでください
Trời có vẻ sắp mưa nhưng tôi quên mang dù
雨が降りそうだが、傘を忘れた
được dự báo ngày mai trời sẽ mưa
明日は雨だと予報される
trời mưa to nên sông ngập
大雨で川が水が溢れた
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)