translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "電話" (1件)
điện thoại
日本語 電話
gọi điện thoại cho bạn
友達に電話をかける
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "電話" (5件)
điện thoại di động
日本語 携帯電話
điện thoại di động mới
新しい携帯電話
マイ単語
đầu dây
日本語 電話している相手
xin hỏi ai đầu dây đấy ạ?
(電話で)すみません、どなたでしょうか?
マイ単語
gọi
日本語 声をかける
電話をかける
gọi cho bạn gái tối qua
昨日彼女に電話をかけた
マイ単語
số điện thoại
日本語 電話番号
Cho tôi số điện thoại của anh
私にあなたの電話番号ください
マイ単語
gọi điện thoại
日本語 電話する
Gọi điện thoại cho bố mẹ mỗi tuần một lần
1週間に1回程両親に電話する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "電話" (11件)
điện thoại di động mới
新しい携帯電話
xin hỏi ai đầu dây đấy ạ?
(電話で)すみません、どなたでしょうか?
gọi cho bạn gái tối qua
昨日彼女に電話をかけた
gọi điện thoại cho bạn
友達に電話をかける
phỏng vấn qua điện thoại
電話でインタビューする
Cho tôi số điện thoại của anh
私にあなたの電話番号ください
Em nên gọi ngay cho giám đốc.
社長に直ぐ電話するべき
Gọi điện thoại cho bố mẹ mỗi tuần một lần
1週間に1回程両親に電話する
thủ tướng hai nước điệm đàm
両国の首相は電話会談を行う
bắt máy, bắt điện thoại
電話を取る
để quên điện thoại di động trên tắc-xi
タクシーに携帯電話を置き忘れた
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)