menu_book
見出し語検索結果 "電話する" (1件)
gọi điện thoại
日本語
動電話する
Gọi điện thoại cho bố mẹ mỗi tuần một lần
1週間に1回程両親に電話する
swap_horiz
類語検索結果 "電話する" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "電話する" (2件)
Em nên gọi ngay cho giám đốc.
社長に直ぐ電話するべき
Gọi điện thoại cho bố mẹ mỗi tuần một lần
1週間に1回程両親に電話する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)