translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "靴" (1件)
giày
日本語
đánh giày
靴を磨く
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "靴" (2件)
cửa hàng giày
日本語 靴屋
マイ単語
tất
日本語 靴下
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "靴" (4件)
cởi giày trước khi vào nhà
家に入る前に靴を脱ぐ
đánh giày
靴を磨く
quyết định lấy đôi giày này
この靴にする
Chiếc giày này vừa khít với chân tôi
この靴は私の足にぴったり合う
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)