translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "音" (1件)
âm thanh
日本語
âm thanh chất lượng cao
高音質な音
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "音" (3件)
nhạc sĩ
日本語 音楽家、ミュージシャン
ông ấy là nhạc sĩ nổi tiếng
あの人は有名な音楽家
マイ単語
nghe nhạc
日本語 音楽を聴く
nghe nhạc trong khi làm bài
音楽を聴きながら宿題をする
マイ単語
nhạc
日本語 音楽
Tôi nghe nhạc mỗi buổi tối trước khi đi ngủ
毎晩寝る前に音楽を聞く
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "音" (6件)
ông ấy là nhạc sĩ nổi tiếng
あの人は有名な音楽家
nghe nhạc trong khi làm bài
音楽を聴きながら宿題をする
ngủ quên không nghe thấy báo thức
目覚ましの音に気付かず寝坊した
Tôi nghe nhạc mỗi buổi tối trước khi đi ngủ
毎晩寝る前に音楽を聞く
âm thanh chất lượng cao
高音質な音
Tôi thích nghe nhạc và đọc sách
私は音楽を聞くこと、そして読書することが好きです
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)