translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "頭" (2件)
đầu
日本語
đau đầu
頭痛
マイ単語
đầu
日本語
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "頭" (4件)
nhức đầu
日本語 頭痛
nhức đầu cả ngày hôm nay
一日中頭痛がする
マイ単語
chủ tịch phòng thương mại và công nghiệp việt nam
日本語 ベトナム商工会頭
マイ単語
đau đầu
日本語 頭痛
vì thời tiết không ổn định nên tôi bị đau đầu
天気が不安定のため、頭が痛い
マイ単語
ở quầy, ở cửa hàng
日本語 店頭
sản phẩm được bày ở cửa hàng
店頭の商品
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "頭" (5件)
cô ấy rất xinh, vả lại còn thông minh nữa
彼女は綺麗で、おまけに頭も良い
nhức đầu cả ngày hôm nay
一日中頭痛がする
đau đầu
頭痛
vì thời tiết không ổn định nên tôi bị đau đầu
天気が不安定のため、頭が痛い
sản phẩm được bày ở cửa hàng
店頭の商品
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)