translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "頭痛" (2件)
nhức đầu
日本語 頭痛
nhức đầu cả ngày hôm nay
一日中頭痛がする
マイ単語
đau đầu
日本語 頭痛
vì thời tiết không ổn định nên tôi bị đau đầu
天気が不安定のため、頭が痛い
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "頭痛" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "頭痛" (2件)
nhức đầu cả ngày hôm nay
一日中頭痛がする
đau đầu
頭痛
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)