menu_book
見出し語検索結果 "顔" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "顔" (3件)
nhận diên bằng khuôn mặt
日本語
名顔認証
đưa hệ thống nhận diện khuôn mặt vào sử dụng
顔認証システムを導入する
sữa rửa mặt
日本語
名洗顔、クレンジング
format_quote
フレーズ検索結果 "顔" (3件)
ngượng ngùng đến chín mặt
顔が赤くなるほど恥ずかしい
đưa hệ thống nhận diện khuôn mặt vào sử dụng
顔認証システムを導入する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)