menu_book
見出し語検索結果 "風" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "風" (5件)
bồn tắm
日本語
名お風呂
có bồn tắm ngoài trời
露天風呂がある
cảm
日本語
動風邪を引く
bị cảm cả tuần rồi
一週間ほど風邪を引いている
quạt điện
日本語
名扇風機
khổng thể thiếu quạt điện vào mùa hè
夏には扇風機が欠かせない
theo phong cách Pháp
日本語
名フランス風
được thiết kế theo phong cách Pháp
フランス風にデザインされる
ban phòng chống lụt bão
日本語
名台風洪水防止委員会
format_quote
フレーズ検索結果 "風" (13件)
có bồn tắm ngoài trời
露天風呂がある
lo cho mẹ đang ốm
風邪を引いている母に心配する
thưởng ngoạn phong cảnh núi non
山の風景を見物する
bị cảm cả tuần rồi
一週間ほど風邪を引いている
khổng thể thiếu quạt điện vào mùa hè
夏には扇風機が欠かせない
được thiết kế theo phong cách Pháp
フランス風にデザインされる
Tôi đang bị cảm cúm
私は風邪をひている
Vì bị cảm nên cô ấy không đến công ty
彼女は風邪をひいているため、会社に来ていない
Cúp điện vì bão
台風のため停電した
bão đang tiến lại gần
台風が接近している
nhiều cây bị đổ do bão
台風で木がたくさん倒れた
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)