menu_book
見出し語検索結果 "食事" (1件)
bữa ăn
日本語
名食事
ăn tại nhà hàng
レストランで食事する
swap_horiz
類語検索結果 "食事" (2件)
phòng ăn
日本語
名食事部屋/ダインイングルーム
tập trung tại phòng ăn
ダイニングルームで集合する
format_quote
フレーズ検索結果 "食事" (3件)
không thể thiếu rau trong mỗi bữa ăn
食事には野菜が欠かせない
ăn tại nhà hàng
レストランで食事する
Để giảm cân, em nên ăn càng ít tinh bột càng tốt
ダイエットするためには、炭水化物を少なくして食事をとればとるほど良いです。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)