menu_book
見出し語検索結果 "飲む" (1件)
uống
日本語
動飲む
Vì trời nóng nên phải uống đủ nước
暑いため、水を十分にとらないといけない
swap_horiz
類語検索結果 "飲む" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "飲む" (12件)
uống trà chiều
アフタヌーンティーを飲む
uống sữa đậu nành mỗi sáng
毎朝豆乳を飲む
uống sữa pha với cà-phê
コーヒーを混ぜたミルクを飲む
uống cô-ca mỗi ngày
毎日コーラを飲む
uống trà sữa trân châu
タピオカミルクティーを飲む
Cô ấy rất thích uống trà
彼女はお茶を飲むのが大好き
Tôi thích uống bia thay vì uống rượu
お酒の代わりにビールを飲むのが好き
ở Nhật có thể uống nước trực tiếp từ vòi nước
日本で蛇口から直接水を飲む事ができる
đọc kỹ cách dùng trước khi uống thuốc
薬を飲む前、用法をしっかり読む
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)