menu_book
見出し語検索結果 "養殖" (1件)
nuôi trồng nhân tạo
日本語
名養殖
swap_horiz
類語検索結果 "養殖" (1件)
nuôi trồng thủy sản ở vùng chưa được khai thác
日本語
名未開発水域における養殖漁業
format_quote
フレーズ検索結果 "養殖" (1件)
ngọc trai được nuôi nhiều ở Phú Quốc
フーコックでは真珠がたくさん養殖される
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)