menu_book
見出し語検索結果 "駐車場" (1件)
bãi đậu xe, bãi đỗ xe
日本語
名駐車場
bãi đỗ xe thuê theo tháng
月極駐車場
swap_horiz
類語検索結果 "駐車場" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "駐車場" (2件)
bãi đỗ xe hơi hết chỗ
車の駐車場が満車
bãi đỗ xe thuê theo tháng
月極駐車場
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)