menu_book
見出し語検索結果 "高い" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "高い" (3件)
cao
日本語
形背が高い
em trai tôi đã cao hơn bố
私の弟は父より背が高い
format_quote
フレーズ検索結果 "高い" (15件)
em trai tôi đã cao hơn bố
私の弟は父より背が高い
Việt Nam có tỉ lệ thất nghiệp cao
ベトナムでの失業率は高い
Việt Nam là nước có tỉ lệ sinh cao.
ベトナムは出生率の高い国である
Ở Việt Nam, xe ô tô rất đắt
ベトナムでは車が非常に高い
Thành phố Hồ Chí Minh có mật độ dân số cao
ホーチミン市の人口密度が高い
Việt Nam là nước tiêu thụ nhiều mì tôm
ベトナムはインスタントラーメンの消費率が高い国です
Món Nhật ở Việt Nam khá đắt
ベトナムで日本料理はとても値段が高い
chương trình truyền hình có tỉ lệ người xem cao
視聴率が高いテレビ番組である
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)