translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "高い" (1件)
cao
日本語 高い
có tay nghề cao
ハイスキルを持つ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "高い" (3件)
mắc
日本語 高い(南部)
giá mắc quá
値段が高い
マイ単語
đắt
日本語 高い(北部)
giá đắt quá
値段が高い
マイ単語
cao
日本語 背が高い
em trai tôi đã cao hơn bố
私の弟は父より背が高い
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "高い" (15件)
giá mắc quá
値段が高い
giá đắt quá
値段が高い
cao hơn anh trai
兄より背が高い
em trai tôi đã cao hơn bố
私の弟は父より背が高い
sóng lớn
波が高い
bị sốt cao
高い熱がある
Việt Nam có tỉ lệ thất nghiệp cao
ベトナムでの失業率は高い
sợ độ cao
高いところが怖い
Việt Nam là nước có tỉ lệ sinh cao.
ベトナムは出生率の高い国である
Ở Việt Nam, xe ô tô rất đắt
ベトナムでは車が非常に高い
mũi cao
鼻が高い
Thành phố Hồ Chí Minh có mật độ dân số cao
ホーチミン市の人口密度が高い
Việt Nam là nước tiêu thụ nhiều mì tôm
ベトナムはインスタントラーメンの消費率が高い国です
Món Nhật ở Việt Nam khá đắt
ベトナムで日本料理はとても値段が高い
chương trình truyền hình có tỉ lệ người xem cao
視聴率が高いテレビ番組である
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)