menu_book
見出し語検索結果 "魚" (1件)
cá
日本語
名魚
câu được 5 con cá
魚が5匹釣れた
swap_horiz
類語検索結果 "魚" (5件)
nước mắm
日本語
名ナンプラー、魚醤
Nước mắm là gia vị chính của các món ăn Việt Nam
ナンプラーはベトナム料理のメインの調味料です
cá thu đao / cá kìm
日本語
名秋刀魚
format_quote
フレーズ検索結果 "魚" (1件)
câu được 5 con cá
魚が5匹釣れた
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)