translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "黒" (1件)
đen
日本語
con chó màu đen
黒犬
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "黒" (5件)
tiêu đen
日本語 黒胡椒
マイ単語
giấm đen
日本語 黒酢
マイ単語
cá mè
日本語 黒鰱
マイ単語
vừng đen, mè đen
日本語 黒胡麻
マイ単語
đen
日本語 黒色
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "黒" (3件)
màu trắng và màu đen
白と黒
con chó màu đen
黒犬
chọn màu trắng hoặc màu đen
黒または白を選ぶ
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)