translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "鼻" (2件)
mũi
日本語
mũi cao
鼻が高い
マイ単語
mũi
日本語
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "鼻" (4件)
sổ mũi
日本語 鼻水が出る
trời lạnh nên bị sổ mũi
寒いため鼻水が出る
マイ単語
lông mũi
日本語 鼻毛
マイ単語
bị sổ mũi
日本語 鼻水が出る
マイ単語
khoa tai mũi họng
日本語 耳鼻咽喉科
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "鼻" (2件)
trời lạnh nên bị sổ mũi
寒いため鼻水が出る
mũi cao
鼻が高い
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)